GEN III
Air Lock (エアロック Air Lock): Trấn Áp Khí (gây áp lực lên khí quyển, xóa bỏ ảnh hưởng thời tiết)
Arena Trap (ありじごく Antlion): Hố Bẫy (tạo bẫy dưới mặt đất giam hãm, ngăn đối phương di chuyển; thường là các pokémon sinh sống và đào hố dưới đất)
Battle Armor (カブトアーマー ): Chiến Giáp (pokémon có lớp vỏ, da cứng chắc, tăng sức chịu đựng trước các đòn crit)
Blaze (もうか Raging Flames): Mãnh Hỏa (ngọn lửa bùng cháy dữ dội hơn khi sắp tắt, tăng sức mạnh các đòn hệ Lửa)
Cacophony (そうおん Noise): Tạp Âm (tự tạo ra âm thanh lấn át những âm thanh khác, chặn các đòn âm thanh)
Chlorophyll (ようりょくそ Chlorophyll): Diệp Lục (quang hợp mạnh hơn dưới ánh mặt trời, tăng tốc độ cho pokémon)
Clear Body (クリアボディ Clear Body): Cơ Thể Láng Bóng (cơ thể bóng loáng phản xạ lại mọi sự thất thoát chỉ số)
Cloud Nine (ノーてんき No Weather/Carefree): Trời Quang Mây Tạnh (tương tự Trấn Áp Khí)
Color Change (へんしょく Color Change): Đổi Màu (cơ thể đổi màu trùng với môi trường cũng như với những thứ nó gặp, từ đó đổi hệ)
Compound Eyes (ふくがん Compound Eyes): Mắt Kép (mắt kép với cấu tạo gồm hàng chục ngàn thấu kính bao phủ khắp đầu, tạo ra tầm nhìn cực rộng để phát hiện địch thủ)
Cute Charm (メロメロボディ Mad Love Body): Quyến Rũ (hấp dẫn đối thủ khác giới)
Damp (しめりけ Moisture): Ẩm Ướt (làm ẩm chất nổ, vô hiệu hóa các đòn nổ)
Drizzle (あめふらし Rainfall): Vũ Bão (gây mưa bão)
Drought (ひでり Drought): Hạn Hán (gây nắng nóng)
Early Bird (はやおき Early Rising): Dậy Sớm (tỉnh giấc sớm)
Effect Spore (ほうし Spore): Bào Tử (cơ thể chứa các hạt bào tử gây ra những ảnh hưởng khác nhau)
Flame Body (ほのおのからだ Flame Body): Cơ Thể Bùng Cháy (thân nhiệt cực cao, có thể gây phỏng khi chạm vào)
Flash Fire (もらいび Received Fire): Tiếp Lửa (sáng rực và cháy bỏng hơn khi được tiếp thêm lửa)
Forecast (てんきや Weatherman): Dự Báo Thời Tiết (cơ thể biến đổi theo thời tiết)
Guts (こんじょう Guts): Gan Dạ (không chịu thua trước các ảnh hưởng trạng thái, quật cường đứng lên)
Huge Power (ちからもち Muscleman): Đại Lực Sĩ (cơ bắp phát triển, tăng sức tấn công)
Hustle (はりきり Enthusiasm): Hăng Hái (tấn công mạnh hơn, nhưng quá vội vàng dẫn đến dễ trật hơn)
Hyper Cutter (かいりきバサミ Superpowerful Claws): Vuốt Quái Lực (vuốt, móng, răng phát triển mạnh mẽ bù đắp vào phần sức tấn công bị hao hụt nên luôn ổn định)
Illuminate (はっこう Luminescence): Phát Quang (cơ thể phát sáng hấp dụ pokémon hoang dã)
Immunity (めんえき Immunity): Miễn Dịch (không bị dính độc)
Inner Focus (せいしんりょく Force of Will): Ý Chí Lực (ý chí mạnh mẽ không bao giờ nao núng (flinching))
Insomnia (ふみん Insomnia): Mất Ngủ (không thể ngủ được)
Intimidate (いかく Intimidation): Dọa Nạt (làm đối phương sợ hãi, giảm sức tấn công)
Keen Eye (するどいめ Keen Eye): Tinh Mắt (quan sát đối thủ tốt, đánh trúng dễ hơn)
Levitate (ふゆう Floating): Lơ Lửng (cơ thể không chạm đất nên không bị đất ảnh hưởng)
Lighting Rod (ひらいしん Lightning Rod): Thu Lôi (hút điện tăng sức mạnh)
Limber (じゅうなん Flexible): Dẻo Dai (cơ bắp dẻo dai linh hoạt, không bị tê liệt)
Liquid Ooze (ヘドロえき Oozing Liquid): Tiết Nhầy (tiết ra thứ nhầy độc hại, nếu đối phương hút vào sẽ bị ảnh hưởng xấu)
Magma Armor (マグマのよろい Magma Armor): Giáp Dung Nham (cơ thể nóng rực, không bị đóng băng)
Magnet Pull (じりょく Magnetism): Từ Tính (hút các vật sắt, các pokémon hệ Thép)
Marvel Scale (ふしぎなうろこ Marvelous Scale): Vảy Diệu Kì (lớp vảy cứng lại khi trạng thái thay đổi, tăng sức phòng thủ)
Minus (マイナス Minus): Điện Âm (tương tác với Điện Dương, tăng sức mạnh)
Natural Cure (しぜんかいふく Natural Recovery): Tự Hồi Phục (tự chữa trị khỏi các ảnh hưởng trạng thái)
Oblivious (どんかん Thickheaded): Thờ Ơ (không quan tâm tới sức quyến rũ của đối phương; dịch theo bản tiếng Ý, vì mình nghĩ nó phù hợp với tính chất của năng lực này hơn (pokémon không bị hấp dẫn) so với bản tiếng Anh (hay quên) và tiếng Nhật (đần độn))
Overgrow (しんりょく Fresh Greenery): Xum Xuê (cành lá nảy nở hơn, cơ thể quang hợp nhiều hơn khi sắp héo tàn, tăng sức mạnh đòn hệ Cỏ)
Own Tempo (マイペース My Pace): Nước Đi Riêng (pokémon di chuyển theo cách vốn có, không bừa bãi khi bị choáng váng)
Pickup (ものひろい Picking Up Things): Thu Nhặt (pokémon nhặt những đồ vật nó thích)
Plus (プラス Plus): Điện Dương (tương tác với Điện Âm tăng sức mạnh)
Poison Point (どくのトゲ Poison Spine): Gai Độc (trên người pokémon có gai chứa độc tố)
Pressure (プレッシャー Pressure): Áp Lực (gây áp lực buộc đối phương đánh nhiều hơn => tốn nhiều pp hơn)
Pure Power (ヨガパワー Yoga Power): Yoga Thần Lực (pokémon thực hiện các bài tập yoga tăng sức tấn công)
Rain Dish (あめうけざら Rain Saucer): Hứng Mưa (hút nước mưa gia tăng sức khỏe)
Rock Head (いしあたま Rock Head): Đầu Đá (cơ thể cứng cáp, không bị ảnh hưởng ngược bởi các đòn đánh mạnh)
Rough Skin (さめはだ Rough Skin): Da Xù Xì (lớp da nhám hoặc có gai gây sát thương khi chạm vào)
Run Away (にげあし Run Away): Đào Tẩu (dễ chạy thoát khỏi pokémon khác)
Sand Stream (すなおこし Sand Raising): Cát Tuôn Trào (tạo bão cát)
Serene Grace (てんのめぐみ Heavenly Blessing): Thiên Ân (pokémon được trời ban ơn, gặp may mắn hơn khi tương tác với đối thủ)
Shadow Tag (かげふみ Stepping on Shadows): Bẫy Bóng (liên kết bóng của mình với bóng đối thủ để giữ chân chúng)
Shed Skin (だっぴ Molting): Lột Xác (rũ bỏ lớp da, vỏ bị hư hại cũ)
Shell Armor (シェルアーマー Shell Armor): Giáp Vỏ (tương tự Chiến Giáp)
Shield Dust (りんぷん Moth Scales): Vẩy Bướm (tạo lớp phấn bọc quanh cơ thể để tránh ảnh hưởng phụ của các đòn tấn công)
Soundproof (ぼうおん Soundproof): Cách Âm (thính giác có khả năng tự che đậy, hoặc tạo ra các tạp âm che lấp, ngăn các đòn đánh âm thanh)
Speed Boost (かそく Acceleration): Tăng Tốc (tốc độ pokémon liên tục tăng)
Static (せいでんき Static Electricity): Tĩnh Điện (cơ thể có điện tích gây tê liệt khi chạm vào)
Stench (あくしゅう Stench): Hôi Thối (bốc mùi hôi xua đuổi kẻ khác)
Sticky Hold (ねんちゃく Adhesion): Kết Dính (giữ đồ vật chặt hơn)
Sturdy (がんじょう Sturdy): Cứng Cáp (cơ thể cứng chắc mạnh mẽ không thể bị nốc ao)
Suction Cups (きゅうばん Suction Cups): Đệm Hút (bám dính vào mặt đất không bị đánh bay)
Swarm (むしのしらせ Bug Notification): Bọ Dự Cảm (khả năng cảm nhận nguy hiểm gần kề của côn trùng, tự tăng sức mạnh (đòn hệ Côn Trùng) để phòng vệ)
Swift Swim (すいすい Smooth Swim): Siêu Kình Ngư (di chuyển nhanh hơn trong nước (mưa); Swift Swim có nghĩa là bơi nhanh, Smooth Swim nghĩa là bơi uyển chuyển, còn Siêu Kình Ngư có nghĩa là một vđv bơi lội giỏi => tổng hợp cả hai nghĩa luôn)
Synchronize (シンクロ Synchro): Đồng Bộ Hóa (đồng nhất trạng thái của bản thân cho đối thủ)
Thick Fat (あついしぼう Thick Fat): Mỡ Dày (lớp mỡ dày cách nhiệt, tăng sức chống chịu trước đòn Lửa, Băng)
Torrent (げきりゅう Raging Rapids): Kích Lưu (kích hoạt dòng chảy mạnh hơn khi gần cạn kiệt, tăng sức mạnh đòn hệ Nước)
Trace (トレース Trace): Theo Dấu (sao chép năng lực đối phương)
Truant (なまけ Lazy): Lười Biếng (lười hoạt động, không tấn công liên tục)
Vital Spirit (やるき Willingness): Sẵn Sàng (luôn ở trong thế chủ động, không bao giờ ngủ giữa trận chiến)
Volt Absorb (ちくでん Electricity Storage): Hút Điện (hút điện thành năng lượng cho bản thân)
Water Absorb (ちょすい Water Storage): Hút Nước (hút nước thành năng lượng cho bản thân)
Water Veil (みずのベール Water Veil): Màn Nước (cơ thể nước mát mẻ ngăn bị bỏng)
White Smoke (しろいけむり White Smoke): Khói Trắng (có thể lớp khói như một năng lượng dự phòng bù vào tránh làm pokémon bị giảm sức mạnh; cũng có thể lớp khói giống một bức màn cách ngăn không để những ảnh hưởng bên ngoài tác động làm giảm sức mạnh pokémon)
Wonder Guard (ふしぎなまもり Mysterious Protection): Phòng Vệ Thần Kì (tạo ra bức màn bảo vệ vô hình, chỉ có những đòn siêu hiệu quả mới vượt qua được)
Gen IV
Adaptability (てきおうりょく Adaptability): Thích Nghi (thích ứng hơn với hệ của bản thân, từ đó ra đòn cùng hệ mạnh hơn)
Aftermath (ゆうばく Induced Explosion): Di Hại (tự phát nổ sau khi thua trận, sát thương đối phương)
Anger Point (いかりのつぼ Rage Point): Dễ Nóng Giận (tức giận khi dính đòn crit, dẫn đến sức tấn công tăng)
Anticipation (きけんよち Danger Premonition): Dự Đoán Hiểm Nguy (cảm nhận được các mối nguy hiểm gần kề)

Bad Dreams (ナイトメア Nightmare): Gieo Ác Mộng (làm cho đối phương mơ thấy ác mộng trong lúc ngủ)
Download (ダウンロード Download): Tải Thông Tin (truy cập thông tin của đối thủ rồi dựa theo đó tự điều chỉnh sức mạnh của mình)
Dry Skin (かんそうはだ Dry Skin): Bì Khô (lớp da khô dễ bắt lửa dẫn đến gây hại khi trời nóng, nhưng cũng dễ thấm nước, giúp pokémon hồi phục khi trời mưa, ẩm ướt)
Filter (フィルター Filter): Máy Lọc (lọc bỏ, giảm bớt tác hại khi bị tấn công)
Flower Gift (フラワーギフト Flower Gift): Quà Tặng Hoa (cơ thể pokémon nhận năng lượng từ mặt trời để “nở hoa”, tỏa hương thơm làm tăng sức mạnh cho đồng đội)
Forewarn (よちむ Prophetic Dream): Mộng Tiên Tri (đoán biết chiêu thức của đối thủ)
Frisk (おみとおし Unobstructed Sight): Tầm Nhìn Xuyên (thị lực phát triển, nhìn được các vật phẩm của đối phương)
Gluttony (くいしんぼう Glutton): Phàm Ăn (pokémon ăn nhiều hơn, từ đó chén Berry nhanh hơn)
Heatproof (たいねつ Heatproof): Chịu Nhiệt (cơ thể có cơ chế cách nhiệt, giảm sức mạnh đòn lửa)
Honey Gather (みつあつめ Honey Gather): Hái Mật (thường đi tìm mật ong, thức ăn chúng khoái)
Hydration (うるおいボディ Moist Body): Hydrat Hóa (hấp thu nước (mưa) để điều trị ảnh hưởng trạng thái)
Ice Body (アイスボディ Ice Body): Cơ Thể Băng Giá (hấp thu hơi lạnh (mưa đá) hồi phục sức khỏe)
Iron Fist (てつのこぶし Iron Fist): Nắm Đấm Sắt (nắm tay phát triển cứng cáp tăng sức mạnh cho những cú đấm)
Klutz (ぶきよう Clumsy): Vụng Về (không biết cách sử dụng vật phẩm)
Leaf Guard (リーフガード Leaf Guard): Lá Phòng Vệ (cây lá phát triển trong nắng, bảo vệ pokémon khỏi các ảnh hưởng trạng thái)
Magic Guard (マジックガード Magic Guard): Phòng Vệ Ma Thuật (bức màn vô hình bảo vệ pokémon trước bất kì tác động nào trừ những đòn tấn công)
Mold Breaker (かたやぶり Mold-Breaking): Phá Vỡ Khuôn Phép (xóa bỏ ảnh hưởng năng lực của đối phương)
Motor Drive (でんきエンジン Electric Engine): Động Cơ Điện (cơ thể hoạt động nhanh nhẹn hơn khi được nạp điện)
Multitype (マルチタイプ Multitype): Đa Thuộc Tính (hệ thay đổi tùy theo Phiến đá/Plate mang theo)
No Guard (ノーガード No Guard): Không Phòng Vệ (vượt qua (hầu hết) rào cản phòng ngự của đối phương để luôn tấn công trúng đích, nhưng ngược lại bản thân cũng không được phòng vệ)
Normalize (ノーマルスキン Normal Skin): Bình Thường Hóa (chuyển mọi đòn tấn công về hệ Thường)
Poison Heal (ポイズンヒール Poison Heal): Độc Trị Liệu (tự hồi phục sức lực khi đang dính độc)
Quick Feet (はやあし Quick Feet): Nhanh Bước (tăng tốc độ khi bị ảnh hưởng trạng thái)
Reckless (すてみ Life-Risking): Xả Thân (không lo sợ trước ảnh hưởng ngược của đòn tấn công, tăng sức tấn công của những đòn đó)
Rivalry (とうそうしん Belligerence): Cạnh Tranh (thù địch với đối thủ cùng giới, tăng sức tấn công)
Scrappy (きもったま Spunk): Hiếu Chiến (sự háo thắng và can đảm giúp pokémon tấn công được cả những linh hồn (pokémon Ma))
Simple (たんじゅん Simple): Đơn Giản (dễ thay đổi, từ đó biến thiên chỉ số dễ hơn)
Skill Link (スキルリンク Skill Link): Công Kích Liên Tục (tấn công không ngừng nghỉ)
Slow Start (スロースタート Slow Start): Khởi Đầu Chậm (trì trệ trong khoảng thời gian đầu trận đấu)
Sniper (スナイパー Sniper): Tay Bắn Tỉa (nhắm bắn mục tiêu hiệu quả hơn, tăng sát thương khi tạo một đòn crit)
Snow Cloak (ゆきがくれ Hidden in the Snow): Tuyết Ẩn (cơ thể ẩn náu vào trong màn tuyết dày mờ, né tránh đòn đánh hiệu quả hơn)
Snow Warning (ゆきふらし Snowfall): Tuyết Rơi (tạo bão tuyết)
Solar Power (サンパワー Sun Power): Năng Lượng Mặt Trời (thất thoát năng lượng nhiều dưới nắng làm tăng sức tấn công)
Solid Rock (ハードロック Hard Rock): Đá Rắn (cơ thể cứng cáp chịu được các đòn siêu hiệu quả)
Stall (あとだし Going After): Trì Hoãn (luôn di chuyển chậm hơn đối thủ)
Steadfast (ふくつのこころ Indomitable Heart): Kiên Định (trái tim quật cường, di chuyển nhanh hơn sau mỗi lần chùn bước (flinch))
Storm Drain (よびみず Pump Priming): Dẫn Nước (hút nước tăng sức mạnh)
Super Luck (きょううん Good Luck): Siêu May Mắn (khả năng đánh một đòn crit cao hơn)
Tangled Feet (ちどりあし Tottering Steps): Bước Khập Khiễng (di chuyển không theo một trật tự nào gây khó khăn cho đối phương trong việc ra đòn trúng đích)
Technician (テクニシャン Technician): Kĩ Thuật Viên (biết cách điều chỉnh các đòn tấn công yếu của mình trở nên mạnh hơn)
Tinted Lens ( いろめがね Tinted Glasses): Lăng Kính Đa Sắc (phỏng theo một câu thành ngữ “nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng”, nghĩa là nhìn thấy những điều tốt đẹp ở mọi nơi – tính chất của năng lực này cũng tương tự: tăng sát thương cho chiêu thức khi nó không hiệu quả lên đối phương; các pokémon có năng lực này cũng là những loài có thị giác đặc biệt)
Unaware (てんねん Doofus): Hờ Hững (lờ đi mọi sự thay đổi sức mạnh của đối phương để tấn công như bình thường)
Unburden (かるわざ Acrobatics): Trút Gánh (cơ thể linh hoạt hơn khi mất đi những phụ kiện kèm theo, tăng tốc độ)
Gen V
Analytic (アナライズ Analyze): Phân Tích (phân tích cách di chuyển của đối thủ trước đó (trong một lượt), tạo cách đánh hiệu quả hơn để tăng sức sát thương)
Big Pecks (はとむね Pigeon Breast): Khiên Ức (cơ ngực phát triển săn chắc bảo đảm sức phòng thủ được duy trì)
Contrary (あまのじゃく Devil's Advocate): Đối Ngược (sự biến thiên công và thủ giao hoán nhau)
Cursed Body (のろわれボディ Cursed Body): Thân Thể Nguyền Rủa (nguyền rủa phong ấn chiêu thức của đối phương)
Defeatist (よわき Timid): Nhu Nhược (sợ hãi khi thất thế dẫn đến sức tấn công giảm)
Defiant (まけんき Competitive Spirit): Bất Khuất (nghị lực phi thường, tăng sức tấn công khi chỉ số bị giảm)
Flare Boost (ねつぼうそう Burn Rampage): Lửa Khuếch Đại (khi được tiếp lửa (bị bỏng) sức mạnh tăng cao; đến nay là năng lực đặc hữu của Drifblim – khinh khí cầu khi nhận thêm hơn nóng (vừa phải) có thể bay cao hơn)
Friend Guard (フレンドガード Friend Guard): Bảo Vệ Chiến Hữu (che chắn, làm giảm sát thương cho đồng đội)
Harvest (しゅうかく Harvest): Thu Hoạch (các loài pokémon cây ăn quả có thể tạo ra loại Berry chúng vừa ăn)
Healer (いやしのこころ Healing Heart): Tâm Trị Liệu (có thể tự chữa các ảnh hưởng trạng thái)
Heavy Metal (ヘヴィメタル Heavy Metal): Kim Loại Nặng (cơ thể làm bằng thứ hợp kim nặng nề dẫn đến có khối lượng rất lớn)
Illusion (イリュージョン Illusion): Ảo Ảnh (đội lốt những đối tượng khác đánh lừa thị giác đối phương)
Imposter (かわりもの Changer): Mạo Danh (biến hình thành đối tượng tiếp xúc)
Infiltrator (すりぬけ Slip Through): Xâm Nhập (vượt qua những rào cản phòng vệ của đối phương)
Iron Barbs (てつのトゲ Steel Thorns): Gai Sắt (cơ thể mọc gai nhọn cứng gây sát thương khi chạm vào)
Justified (せいぎのこころ Heart of Justice): Công Tâm (thường là năng lực của các pokémon có tố chất anh hùng; khi bị tấn công bởi hệ Bóng Tối, hệ của cái ác, cơ thể sẽ tự biến đổi trở nên mạnh hơn)
Light Metal (ライトメタル Light Metal): Kim Loại Nhẹ (ngược với Kim Loại Nặng)
Magic Bounce (マジックミラー Magic Mirror): Gương Ma Thuật (tạo ra màn chắn vô hình phản xạ lại những đòn gây ảnh hưởng trạng thái)
Moody (ムラっけ Sudden Impulse): Tâm Trí Bất Định (tâm trạng hay thay đổi dẫn đến các chỉ số biến thiên đột ngột)
Moxie (じしんかじょう Overconfident): Tự Đại (tinh thần được lên dây cót sau khi hạ gục đối thủ nhờ vậy sức mạnh gia tăng)
Multiscale (マルチスケイル Multiscale): Đa Vảy (khi cơ thể đương sung sức, lớp vảy có thể hấp thu đòn đánh làm giảm sát thương)
Mummy (ミイラ Mummy): Xác Ướp (trù ếm đối tượng chạm vào khiến chúng mang năng lực giống mình)
Overcoat (ぼうじん Dust Proof): Vỏ Bọc/Chống Bụi (cơ thể có lớp vỏ, giáp bọc bên ngoài bảo vệ khỏi ảnh hưởng thời tiết)
Pickpocket (わるいてぐせ Bad Habit): Móc Túi (nhanh nhẹn lấy trộm vật phẩm của đối phương)
Poison Touch (どくしゅ Underhanded): Tay Độc (trên cơ thể có chứa độc tố, có thể truyền qua đối phương bằng cách va chạm)
Prankster (いたずらごころ Teasing Heart): Chơi Khăm
Rattled (びびり Jitter): Bồn Chồn (sợ hãi khi gặp sâu bọ, bóng tối, ma quỷ, cơ thể tự động nhanh nhẹn hơn (để dễ chạy trốn hơn))
Regenerator (さいせいりょく Regeneration): Tái Sinh (cơ thể tự phục hồi sức khỏe khi được nghỉ ngơi)
Sand Force (すなのちから Sand Force): Lực Cát (hấp thụ năng lượng trong bão cát)
Sand Rush (すなかき Sand Paddle): Khoét Cát (di chuyển hiệu quả trong bão cát)
Sap Sipper (そうしょく Herbivorous): Thảo Thực (các loài pokémon ăn thực vật có cơ chế bảo vệ trước sự tấn công của các đòn hệ Cỏ và hấp thụ năng lượng từ chúng)
Sheer Force (ちからずく Sheer Force): Lực Tuyệt Đối (chuyển hóa các ảnh hưởng phụ thành sức mạnh bổ sung vào đòn đánh)
Telepathy (テレパシー Telepathy): Thần Giao Cách Cảm (đọc đoán suy nghĩ của đối phương và tránh đòn)
Teravolt (テラボルテージ Teravoltage): Điện Áp Nghìn Tỷ (tỏa ra luồng điện vô hiệu hóa năng lực đối phương)
Toxic Boost (どくぼうそう Poison Rampage): Độc Khuếch Đại (gia tăng sức mạnh khi nhiễm độc; hiện là năng lực đặc hữu của Zangoose, có thể xem là một cơ chế giúp nó đánh lại thiên địch Seviper)
Turboblaze (ターボブレイズ Turboblaze): Lửa Cấp Tốc (tỏa ra sức nóng vô hiệu hóa năng lực đối phương)
Unnerve (きんちょうかん Tension): Gây Căng Thẳng (tỏa ra thần thái khiến đối phương sợ hãi không thể.. ăn uống được :v )
Victory Star (しょうりのほし Victory Star): Ngôi Sao Chiến Thắng (cung cấp nhuệ khí cho bản thân và đồng đội, tăng khả năng đánh trúng)
Weak Armor (くだけるよろい Broken Armor): Giáp Yếu (lớp vỏ, giáp chịu lực kém dễ vỡ khi bị đánh trực tiếp, nhưng nhờ vậy cơ thể nhẹ hơn di chuyển nhanh hơn)
Wonder Skin (ミラクルスキン Miracle Skin): Da Thần Kì (lớp da kì diệu chống hấp thụ các đòn gây ảnh hưởng trạng thái tốt hơn)
Zen Mode (ダルマモード Daruma Mode): Thể Thiền (cơ thể chuyển sang trạng thái ngồi thiền khi suy yếu để tiết kiệm năng lượng)
Gen VI
Aerilate (スカイスキン Sky Skin): Thiên Không Hóa (chuyển các đòn hệ Thường sang hệ Bay)
Aroma Veil (アロマベール Aroma Veil): Màn Hương Thơm (tỏa hương thơm giữ vững tinh thần cho đồng đội)
Aura Break (オーラブレイク Aura Break): Phá Vỡ Hào Quang (phá vỡ các năng lực tinh hoa)
Bulletproof (ぼうだん Bulletproof): Giáp Chống Đạn (cơ thể có lớp giáp cứng bảo vệ khỏi các đòn đạn, bom nổ)
Cheek Pouch (ほおぶくろ Cheek Pouch): Túi Má (pokémon có hai bên má trữ thức ăn)
Competitive (かちき Determined Spirit): Cương Quyết (tương tự Thách Thức/Defiant, nhưng tăng sức tấn công đặc biệt)
Dark Aura (ダークオーラ Dark Aura): Hắc Hào Quang (tỏa ra sức mạnh bóng tối)
Fairy Aura (フェアリーオーラ Fairy Aura): Tiên Hào Quang (tỏa ra sức mạnh thần tiên)
Flower Veil (フラワーベール Flower Veil): Màn Hoa (tỏa ra bức màn vô hình bảo vệ các pokémon hệ Cỏ)
Fur Coat (ファーコート Fur Coat): Áo Choàng Lông (lớp lông phát triển dày tăng sức thủ)
Gale Wings (はやてのつばさ Gale Wings): Cánh Đón Gió (đôi cánh tương tác với gió tốt giúp di chuyển trên không cực nhanh từ đó các đòn hệ Bay cũng nhanh hơn)
Gooey (ぬめぬめ Gooey): Nhớp Nháp (cơ thể tiết ra chất dính bám vào đối thủ làm chúng giảm khả năng di chuyển)
Grass Pelt (くさのけがわ Grass Pelt): Da Lông Cỏ (lớp lông bằng cỏ phát triển dày hơn tăng sức thủ khi được tiếp nạp thêm cỏ, tức đứng trong Grassy Terrain/Chiến Trường Thảo Mộc)
Magician (マジシャン Magician): Ảo Thuật Gia (dùng phép thuật đánh cắp vật phẩm của đối phương)
Mega Launcher (メガランチャー Mega Launcher): Máy Phóng Siêu Cấp (bộ phận bắn phát triển, lực “khí” mạnh, giúp phóng các đòn “aura” và “pulse” mạnh hơn)
Parental Bond (おやこあい Family Affection): Gắn Kết Gia Đình (các thành viên trong gia đình gắn bó với nhau, cùng đồng lòng khi chiến đấu)
Pixilate (フェアリースキン Fairy Skin): Thần Tiên Hóa (chuyển các đòn hệ Thường thành hệ Tiên)
Protean (へんげんじざい Protean): Biến Đổi Thuộc Tính (biến đổi cơ thể tương thích với chiêu thức sử dụng)
Refrigerate (フリーズスキン Freeze Skin): Đông Lạnh Hóa (biến đổi các đòn hệ Thường thành hệ Băng)
Stance Change (バトルスイッチ Battle Switch): Chuyển Đổi Tư Thế (tùy vào cách đánh công hay thủ mà pokémon chuyển đổi hình dạng cho phù hợp)
Strong Jaw (がんじょうあご Strong Jaw): Hàm Khỏe (cơ hàm phát triển tăng lực khi cắn)
Sweet Veil (スイートベール Sweet Veil): Màn Ngọt (tỏa vị ngọt giữ nó luôn tỉnh táo không ngủ)
Symbiosis (きょうせい Symbiosis): Cộng Sinh (chuyển vật phẩm đang giữ sang đồng đội)
Tough Claws (かたいツメ Tough Claws): Vuốt Cứng (móng vuốt phát triển mạnh, tăng sức sát thương cho các đòn va chạm trực diện)


nguồn :Bản dịch của Pokemon Việt Nam